Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 怪异

怪异

guài yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • kỳ quái
  • quái dị

Định nghĩa

指奇怪、不正常、异乎寻常的样子或事物。

Chỉ sự kỳ lạ, không bình thường, khác thường về hình dạng hoặc sự vật.

Cách dùng

常用来形容事物或人的举止、外貌等不寻常,带有贬义或令人不舒服的感觉。也可以指怪异的现象或事物。

Thường dùng để miêu tả cử chỉ, ngoại hình của người hoặc sự vật không bình thường, mang nghĩa tiêu cực hoặc cảm giác khó chịu. Cũng có thể chỉ hiện tượng hoặc sự vật kỳ quái.

Ví dụ

  • 1 他穿了一件怪异的衣服,大家都看着他。 (Anh ta mặc một bộ quần áo kỳ quái, mọi người đều nhìn anh ta.)
  • 2 这个怪异的梦让我一整天都心神不宁。 (Giấc mơ kỳ lạ này khiến tôi cả ngày bất an.)
  • 3 他的行为很怪异,总是自言自语。 (Hành vi của anh ta rất kỳ quái, luôn tự nói một mình.)
  • 4 这座废弃的房子在夜里发出怪异的声音。 (Ngôi nhà bỏ hoang này phát ra âm thanh kỳ lạ vào ban đêm.)
  • 5 这部电影的怪异风格吸引了许多观众。 (Phong cách kỳ dị của bộ phim này thu hút nhiều khán giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản