Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 怪物

怪物

guài wu

HSK 7–9

Nghĩa

  • quái vật
  • kẻ quái dị

Định nghĩa

怪物指奇异怪诞的事物或人,也指神话传说中形状奇特的妖怪或怪兽。

怪物 chỉ những sự vật hoặc con người kỳ lạ, quái đản, cũng chỉ yêu quái hoặc quái thú có hình dạng kỳ dị trong thần thoại truyền thuyết.

Cách dùng

怪物作名词使用,可指真实的或虚构的怪物,也可用于比喻性格、行为或外貌非常古怪的人。在口语中有时带有贬义或调侃色彩。

怪物 được dùng như danh từ, có thể chỉ quái vật có thực hoặc hư cấu, cũng dùng để ví von người có tính cách, hành vi hoặc ngoại hình rất kỳ lạ. Trong khẩu ngữ đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc trêu chọc.

Ví dụ

  • 1 这只怪物是从深山里跑出来的。(Con quái vật này chạy ra từ trong núi sâu.)
  • 2 他居然能一口气吃下十个汉堡,真是个怪物。(Anh ta lại có thể ăn hết mười cái bánh hamburger trong một hơi, đúng là một kẻ quái đản.)
  • 3 这部电影里的怪物很吓人。(Con quái vật trong bộ phim này rất đáng sợ.)
  • 4 别理他,他就是个怪物,整天说些奇怪的话。(Đừng để ý đến anh ta, anh ta chỉ là một kẻ lập dị thôi, suốt ngày nói những lời kỳ lạ.)
  • 5 在童话故事中,王子打败了怪物,救出了公主。(Trong truyện cổ tích, hoàng tử đã đánh bại con quái vật và cứu được công chúa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản