总
zǒng
Nghĩa
- luôn luôn
- tổng, chung
Định nghĩa
“总”是一个多义字,常见含义包括:1. 全部的、整体的;2. 一直、一向;3. 为首的、主要的;4. 毕竟、总归。
“总” là một chữ đa nghĩa, các nghĩa phổ biến gồm: 1. toàn bộ, tổng thể; 2. luôn luôn, mãi; 3. đứng đầu, chủ yếu; 4. rốt cuộc, cuối cùng.
Cách dùng
“总”的用法:1. 作形容词,表示“全部的、整体的”,如“总人数”。2. 作副词,表示“一直、一向”,如“他总是迟到”。3. 作形容词,表示“为首的、主要的”,如“总经理”。4. 作副词,表示“毕竟、总归”,如“总会有办法的”。
Cách dùng của “总”: 1. Làm tính từ, nghĩa “toàn bộ, tổng thể”, như “总人数”. 2. Làm phó từ, nghĩa “luôn luôn, mãi”, như “他总是迟到”. 3. Làm tính từ, nghĩa “đứng đầu, chủ yếu”, như “总经理”. 4. Làm phó từ, nghĩa “rốt cuộc, cuối cùng”, như “总会有办法的”.
Ví dụ
- 1 他总是工作到很晚。(Anh ấy luôn làm việc đến rất muộn.)
- 2 总人数是五十人。(Tổng số người là 50 người.)
- 3 他是公司的总经理。(Anh ấy là tổng giám đốc công ty.)
- 4 别担心,总会有办法的。(Đừng lo, rốt cuộc sẽ có cách thôi.)
- 5 她总爱开玩笑。(Cô ấy lúc nào cũng thích đùa.)
- 6 这次考试的总分是一百分。(Tổng điểm của kỳ thi này là 100 điểm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.