总之
zǒng zhī
Nghĩa
- tóm lại
- nói chung
Định nghĩa
表示总括上文,得出结论或进行概括。
Biểu thị việc tổng kết nội dung trên, đưa ra kết luận hoặc khái quát.
Cách dùng
用于总结前文,引出概括性的结论或归纳。常放在句首或段落开头,后面接结论或总结性的话。
Dùng để tổng kết phần trước, dẫn ra kết luận mang tính khái quát hoặc quy nạp. Thường đặt ở đầu câu hoặc đầu đoạn, sau đó là lời kết luận hoặc tổng kết.
Ví dụ
- 1 总之,我们应该更加努力。 (Tóm lại, chúng ta nên cố gắng hơn nữa.)
- 2 总之,这件事不能急。 (Nói chung, việc này không thể vội được.)
- 3 总之,他是一个值得信赖的人。 (Tóm lại, anh ấy là một người đáng tin cậy.)
- 4 总之,只要坚持,就能成功。 (Tóm lại, chỉ cần kiên trì, sẽ thành công.)
- 5 总之,你要注意安全。 (Tóm lại, bạn phải chú ý an toàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản