Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 总体

总体

zǒng tǐ

HSK 5

Nghĩa

  • tổng thể
  • toàn bộ

Định nghĩa

指全体、全部;概括起来说,不单独看某一部分。

Chỉ toàn thể, toàn bộ; nói một cách khái quát, không xem xét riêng lẻ từng phần.

Cách dùng

作为名词,表示整体、全体;作为副词,表示从整体上看。常用于总结、概括或表示总体趋势。

Là danh từ, biểu thị toàn thể, toàn bộ; làm phó từ, biểu thị nhìn từ tổng thể. Thường dùng để tổng kết, khái quát hoặc biểu thị xu hướng chung.

Ví dụ

  • 1 总体上,这个计划是可行的。 (Nhìn chung, kế hoạch này là khả thi.)
  • 2 总体来看,今年的经济增长比去年快。 (Nhìn tổng thể, tăng trưởng kinh tế năm nay nhanh hơn năm ngoái.)
  • 3 我们对公司的总体情况进行了分析。 (Chúng tôi đã phân tích tình hình tổng thể của công ty.)
  • 4 总体而言,这次考试的成绩不错。 (Nói chung, kết quả kỳ thi lần này khá tốt.)
  • 5 这个问题的总体难度不高。 (Độ khó tổng thể của vấn đề này không cao.)
  • 6 从总体上看,这个方案利大于弊。 (Nhìn từ tổng thể, phương án này lợi nhiều hơn hại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome