总体
zǒng tǐ
Nghĩa
- tổng thể
- toàn bộ
Định nghĩa
指全体、全部;概括起来说,不单独看某一部分。
Chỉ toàn thể, toàn bộ; nói một cách khái quát, không xem xét riêng lẻ từng phần.
Cách dùng
作为名词,表示整体、全体;作为副词,表示从整体上看。常用于总结、概括或表示总体趋势。
Là danh từ, biểu thị toàn thể, toàn bộ; làm phó từ, biểu thị nhìn từ tổng thể. Thường dùng để tổng kết, khái quát hoặc biểu thị xu hướng chung.
Ví dụ
- 1 总体上,这个计划是可行的。 (Nhìn chung, kế hoạch này là khả thi.)
- 2 总体来看,今年的经济增长比去年快。 (Nhìn tổng thể, tăng trưởng kinh tế năm nay nhanh hơn năm ngoái.)
- 3 我们对公司的总体情况进行了分析。 (Chúng tôi đã phân tích tình hình tổng thể của công ty.)
- 4 总体而言,这次考试的成绩不错。 (Nói chung, kết quả kỳ thi lần này khá tốt.)
- 5 这个问题的总体难度不高。 (Độ khó tổng thể của vấn đề này không cao.)
- 6 从总体上看,这个方案利大于弊。 (Nhìn từ tổng thể, phương án này lợi nhiều hơn hại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.