总共
zǒng gòng
Nghĩa
- tổng cộng
- tất cả
Định nghĩa
表示数量的合计,相当于“一共”。
Biểu thị tổng số của số lượng, tương đương với "tất cả" hoặc "tổng cộng".
Cách dùng
“总共”是副词,用来强调数量的总和,常放在数量词前面,也可以放在动词前面。后面通常接数词或数量短语。
"总共" là phó từ dùng để nhấn mạnh tổng số lượng, thường đứng trước từ chỉ số lượng, cũng có thể đứng trước động từ. Sau nó thường là số từ hoặc cụm từ chỉ số lượng.
Ví dụ
- 1 我们总共有十个人。 (Chúng tôi tổng cộng có mười người.)
- 2 这本书总共三百页。 (Cuốn sách này tổng cộng ba trăm trang.)
- 3 我总共花了五百元买了三件衣服。 (Tôi tổng cộng đã chi năm trăm tệ để mua ba bộ quần áo.)
- 4 这次旅行总共用了七天。 (Chuyến đi này tổng cộng mất bảy ngày.)
- 5 我们总共学了多少课? (Chúng ta đã học tổng cộng bao nhiêu bài?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản