Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 总和

总和

zǒng hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • tổng
  • tổng cộng

Định nghĩa

总和指所有部分加在一起的结果,即总数或总计。

Tổng là kết quả của việc cộng tất cả các phần lại, tức là tổng số hoặc tổng cộng.

Cách dùng

总和通常用于数学或统计中,表示加法的结果。也可以用于抽象概念,表示所有因素或方面的综合。

Tổng thường được dùng trong toán học hoặc thống kê, biểu thị kết quả của phép cộng. Cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng, biểu thị sự tổng hợp của tất cả yếu tố hoặc phương diện.

Ví dụ

  • 1 这些数字的总和是100。 (Tổng của những con số này là 100.)
  • 2 所有费用加在一起的总和是多少? (Tổng của tất cả chi phí cộng lại là bao nhiêu?)
  • 3 一年的收入总和超过了预期。 (Tổng thu nhập cả năm vượt quá dự kiến.)
  • 4 这不是简单的总和,而是复杂的相互作用。 (Đây không phải là phép cộng đơn giản, mà là sự tương tác phức tạp.)
  • 5 人类的知识是无数智慧的结晶的总和。 (Tri thức nhân loại là tổng hòa của vô số trí tuệ kết tinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản