总是
zǒng shì
Nghĩa
- luôn luôn
- lúc nào cũng
Định nghĩa
副词,表示动作或状态在任何时候都是如此,或者反复发生,相当于“永远”、“一直”的意思。
Trạng từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái luôn luôn như vậy trong mọi thời điểm, hoặc lặp đi lặp lại, tương đương với nghĩa "mãi mãi", "luôn luôn".
Cách dùng
“总是”常放在动词或形容词前面,强调某种情况经常发生或持续不变。口语中常用,有时带有抱怨、不耐烦的语气。
"总是" thường được đặt trước động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh một tình huống nào đó thường xuyên xảy ra hoặc không đổi. Trong khẩu ngữ thường dùng, đôi khi mang sắc thái than phiền, sốt ruột.
Ví dụ
- 1 他总是迟到。 (Anh ấy luôn luôn đến muộn.)
- 2 她总是很忙。 (Cô ấy luôn luôn rất bận.)
- 3 为什么你总是忘记带钥匙? (Tại sao bạn luôn luôn quên mang chìa khóa?)
- 4 我总是不明白这个问题。 (Tôi luôn luôn không hiểu vấn đề này.)
- 5 天气总是变化多端。 (Thời tiết luôn luôn thay đổi khôn lường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.