Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 总是

总是

zǒng shì

HSK 3

Nghĩa

  • luôn luôn
  • lúc nào cũng

Định nghĩa

表示频率,意为“一直、每次”。

always; every time.

Cách dùng

用于表示动作或状态持续不变,常与动词连用。

Used to indicate that an action or state is constant and unchanging, often used with verbs.

Ví dụ

  • 1 总是在早上七点起床。(He always gets up at seven in the morning.)
  • 2 总是忘记带钥匙。(You always forget to bring the keys.)
  • 3 总是很迟才睡觉。(She always goes to bed very late.)
  • 4 我们总是去那家餐厅吃饭。(We always eat at that restaurant.)
  • 5 为什么你总是迟到?(Why are you always late?)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản