Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 总理

总理

zǒng lǐ

HSK 6

Nghĩa

  • thủ tướng

Định nghĩa

总理是指一个国家或地区的政府首脑,通常负责主持内阁或政府会议,领导政府工作。在某些国家,总理是国家最高行政长官。

总理 là người đứng đầu chính phủ của một quốc gia hoặc khu vực, thường chủ trì các cuộc họp nội các hoặc chính phủ và lãnh đạo công việc của chính phủ. Ở một số quốc gia, thủ tướng là quan chức hành chính cao nhất của đất nước.

Cách dùng

该词常用于称呼政府首脑,如“国务院总理”、“内阁总理”。在正式场合或新闻报道中使用。

Từ này thường dùng để gọi người đứng đầu chính phủ, như 'Thủ tướng Quốc vụ viện', 'Thủ tướng Nội các'. Được sử dụng trong các dịp trang trọng hoặc bản tin.

Ví dụ

  • 1 周恩来是中国历史上最受尊敬的总理之一。(Chu Ân Lai là một trong những vị Thủ tướng được kính trọng nhất trong lịch sử Trung Quốc.)
  • 2 总理今天下午将举行记者招待会。(Thủ tướng sẽ tổ chức họp báo vào chiều nay.)
  • 3 新当选的总理发表了就职演说。(Tân Thủ tướng đắc cử đã phát biểu bài diễn văn nhậm chức.)
  • 4 总理在会议上强调了经济发展的重要性。(Thủ tướng nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển kinh tế tại cuộc họp.)
  • 5 各国总理出席了这次国际峰会。(Thủ tướng các nước đã tham dự hội nghị thượng đỉnh quốc tế này.)
  • 6 总理签署了新的合作协议。(Thủ tướng đã ký thỏa thuận hợp tác mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản