Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 总算

总算

zǒng suàn

HSK 6

Nghĩa

  • cuối cùng cũng
  • rốt cuộc

Định nghĩa

表示经过一段时间或努力之后终于实现或达到某种情况。

Diễn tả sau một thời gian dài chờ đợi hoặc nỗ lực, cuối cùng cũng đạt được kết quả hoặc tình huống nào đó.

Cách dùng

通常用在动词前,表示盼望的事情终于实现,带有一种如释重负或满意的语气。

Thường đứng trước động từ, biểu thị điều mong đợi cuối cùng đã xảy ra, mang giọng điệu nhẹ nhõm hoặc hài lòng.

Ví dụ

  • 1 我们等了两个小时,公共汽车总算来了。 (Chúng tôi đợi hai tiếng đồng hồ, cuối cùng xe buýt cũng đến.)
  • 2 考试总算结束了,我可以好好休息了。 (Kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc, tôi có thể nghỉ ngơi thoải mái.)
  • 3 他的病总算好了,我们都很高兴。 (Bệnh của anh ấy cuối cùng đã khỏi, chúng tôi đều rất vui.)
  • 4 总算找到你了!我找了半天。 (Cuối cùng cũng tìm thấy cậu! Tôi đã tìm cả buổi.)
  • 5 这项工程总算完成了,虽然比原计划晚了一些。 (Công trình này cuối cùng cũng hoàn thành, mặc dù trễ hơn kế hoạch một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản