Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 总结

总结

zǒng jié

HSK 4

Nghĩa

  • tổng kết
  • tóm tắt

Định nghĩa

总结是指把一阶段内的工作、学习或思想中的各种经验或情况分析研究,做出有指导性的结论;也指概括出来的结论。

Tổng kết là việc phân tích, nghiên cứu các kinh nghiệm hoặc tình hình trong một giai đoạn công việc, học tập hoặc tư tưởng để rút ra kết luận có tính định hướng; cũng chỉ kết luận được khái quát.

Cách dùng

在中文中,“总结”可以作为动词,也可以作为名词。作动词时,常带宾语,如“总结工作”“总结经验”;作名词时,常与“做”“写”等动词搭配,如“写总结”“做总结”。在口语和书面语中都常用。

Trong tiếng Trung, "总结" có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, thường có tân ngữ như "总结工作" (tổng kết công việc), "总结经验" (tổng kết kinh nghiệm). Khi là danh từ, thường kết hợp với động từ như "写总结" (viết tổng kết), "做总结" (làm tổng kết). Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 会议最后,经理总结了大家提出的意见。 (Cuối cuộc họp, quản lý đã tổng kết những ý kiến mọi người đưa ra.)
  • 2 他写了一份关于这学期学习情况的总结。 (Anh ấy đã viết một bản tổng kết về tình hình học tập học kỳ này.)
  • 3 总结经验教训,才能不断进步。 (Tổng kết kinh nghiệm và bài học, mới có thể không ngừng tiến bộ.)
  • 4 老师让我们把课文的主要内容总结一下。 (Cô giáo yêu cầu chúng tôi tóm tắt nội dung chính của bài học.)
  • 5 这份总结很全面,可以作为参考。 (Bản tổng kết này rất toàn diện, có thể dùng làm tài liệu tham khảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản