Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 总统

总统

zǒng tǒng

HSK 5

Nghĩa

  • tổng thống

Định nghĩa

国家元首,通常是共和制国家的最高领导人。

Người đứng đầu nhà nước, thường là nhà lãnh đạo cao nhất của các nước cộng hòa.

Cách dùng

用于指代共和制国家的元首,如美国总统、法国总统等。在某些语境下也可指其他组织的首脑,但主要用法是国家元首。

Dùng để chỉ nguyên thủ quốc gia của các nước cộng hòa, như Tổng thống Mỹ, Tổng thống Pháp, v.v. Trong một số ngữ cảnh cũng có thể chỉ người đứng đầu các tổ chức khác, nhưng cách dùng chính là nguyên thủ quốc gia.

Ví dụ

  • 1 美国总统是国家的最高领导人。 (Tổng thống Mỹ là nhà lãnh đạo cao nhất của đất nước.)
  • 2 这位总统在任期内推动了多项改革。 (Vị tổng thống này đã thúc đẩy nhiều cải cách trong nhiệm kỳ của mình.)
  • 3 总统将发表电视讲话。 (Tổng thống sẽ phát biểu trên truyền hình.)
  • 4 总统于明年一月就职。 (Tổng thống mới sẽ nhậm chức vào tháng 1 năm sau.)
  • 5 民众选举产生了新一任总统。 (Người dân đã bầu ra vị tổng thống nhiệm kỳ mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản