总裁
zǒng cái
Nghĩa
- tổng giám đốc
- chủ tịch
Định nghĩa
总裁是指公司或组织中负责全面管理的最高职位,通常掌握重大决策权。
Tổng giám đốc là chức vụ cao nhất chịu trách nhiệm quản lý toàn diện trong công ty hoặc tổ chức, thường nắm quyền quyết định quan trọng.
Cách dùng
总裁常用于商业场合,作为公司最高管理者的头衔。使用时通常放在姓氏后面,如“张总裁”;也可单独使用。在政治或历史语境中,也可指机构的负责人。
Tổng giám đốc thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, là chức danh của người quản lý cao nhất công ty. Khi dùng, thường đặt sau họ, như 'Tổng giám đốc Trương'; cũng có thể dùng độc lập. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử, cũng có thể chỉ người đứng đầu tổ chức.
Ví dụ
- 1 这家公司的总裁是一位年轻的企业家。(Tổng giám đốc của công ty này là một doanh nhân trẻ.)
- 2 总裁决定下个月召开董事会。(Tổng giám đốc quyết định tổ chức cuộc họp hội đồng quản trị vào tháng sau.)
- 3 她在担任总裁期间,公司业绩大幅提升。(Trong thời gian giữ chức tổng giám đốc, hiệu quả kinh doanh của công ty đã tăng lên đáng kể.)
- 4 欢迎本公司新任总裁发表讲话。(Chào mừng tân tổng giám đốc của công ty chúng tôi phát biểu.)
- 5 总裁办公室在最高层。(Văn phòng tổng giám đốc nằm ở tầng cao nhất.)
- 6 这位总裁对市场趋势非常敏感。(Vị tổng giám đốc này rất nhạy bén với xu hướng thị trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản