Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恋恋不舍

恋恋不舍

liàn liàn bù shě

HSK 7–9

Nghĩa

  • lưu luyến không rời

Định nghĩa

形容非常留恋,舍不得离开。

Diễn tả sự rất luyến tiếc, không nỡ rời xa.

Cách dùng

常用来形容对某人、某地或某段经历有深厚的感情,不愿意离开或分别。多用于书面语和口语中。

Thường dùng để miêu tả tình cảm sâu đậm với ai đó, nơi nào đó hoặc một trải nghiệm nào đó, không muốn rời xa hoặc chia tay. Dùng nhiều trong văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 毕业了,同学们恋恋不舍地离开了学校。 (Tốt nghiệp rồi, các bạn học sinh luyến tiếc rời xa ngôi trường.)
  • 2 恋恋不舍地看着火车渐渐远去。 (Cô ấy luyến tiếc nhìn chuyến tàu dần dần đi xa.)
  • 3 他对故乡恋恋不舍,决定留下来。 (Anh ấy quyến luyến không nỡ rời quê hương, quyết định ở lại.)
  • 4 游客们恋恋不舍地告别了这个美丽的小镇。 (Du khách luyến tiếc chia tay thị trấn nhỏ xinh đẹp này.)
  • 5 虽然已经分手,但她对那段感情依然恋恋不舍。 (Mặc dù đã chia tay, nhưng cô ấy vẫn luyến tiếc đoạn tình cảm đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản