恋爱
liàn ài
Nghĩa
- yêu đương
- tình yêu
Định nghĩa
指男女之间互相爱慕并建立亲密关系的过程或状态。
Chỉ quá trình hoặc trạng thái nam nữ yêu thương nhau và xây dựng mối quan hệ thân mật.
Cách dùng
通常作名词,也可作动词。常与‘谈’搭配为‘谈恋爱’,表示‘在恋爱中’或‘约会’。也可用于描述恋爱关系或恋爱状态。
Thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng như động từ. Hay kết hợp với '谈' thành '谈恋爱', nghĩa là 'đang yêu' hoặc 'hẹn hò'. Cũng dùng để miêu tả quan hệ tình cảm hoặc trạng thái yêu đương.
Ví dụ
- 1 他们正在恋爱。 (Họ đang yêu nhau.)
- 2 恋爱是人生中美好的经历。 (Tình yêu là một trải nghiệm đẹp trong cuộc sống.)
- 3 她不想公开自己的恋爱关系。 (Cô ấy không muốn công khai mối quan hệ tình cảm của mình.)
- 4 我们在大学时开始恋爱。 (Chúng tôi bắt đầu yêu nhau từ thời đại học.)
- 5 恋爱中的女人最美丽。 (Người phụ nữ đang yêu là đẹp nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản