Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恍然大悟

恍然大悟

huǎng rán dà wù

HSK 7–9

Nghĩa

  • bỗng chợt hiểu ra
  • sực tỉnh ngộ

Định nghĩa

形容忽然醒悟,一下子明白过来。

Diễn tả sự bừng tỉnh, đột nhiên hiểu ra.

Cách dùng

用于描述人在某个时刻突然明白了某个道理或事情,之前可能困惑或不解。常作谓语、状语。

Dùng để miêu tả lúc một người đột nhiên hiểu ra một đạo lý hay sự việc nào đó, trước đó có thể bối rối hoặc không hiểu. Thường làm vị ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 听了老师的解释,我恍然大悟。 (Nghe thầy giải thích, tôi chợt hiểu ra.)
  • 2 恍然大悟,原来自己一直在犯错。 (Anh ta bừng tỉnh, thì ra mình vẫn luôn mắc lỗi.)
  • 3 看到这个证据,她才恍然大悟,原来真相如此。 (Nhìn thấy bằng chứng này, cô ấy mới vỡ lẽ, thì ra sự thật là như vậy.)
  • 4 我突然恍然大悟,明白了他的用心良苦。 (Tôi đột nhiên nhận ra, hiểu được tấm lòng của anh ấy.)
  • 5 经过一番思考,他终于恍然大悟。 (Sau một hồi suy nghĩ, cuối cùng anh ấy cũng bừng tỉnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản