Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恐吓

恐吓

kǒng hè

HSK 7–9

Nghĩa

  • đe dọa
  • hăm dọa

Định nghĩa

以威胁的话或手段使人害怕。

Dùng lời nói hoặc thủ đoạn đe dọa làm cho người khác sợ hãi.

Cách dùng

这是一个动词,常用于正式或法律语境,后面可以接宾语,如‘恐吓信’、‘恐吓电话’。

Đây là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, có thể kèm tân ngữ, như 'thư đe dọa', 'điện thoại đe dọa'.

Ví dụ

  • 1 他收到了一封恐吓信。 (Anh ta nhận được một lá thư đe dọa.)
  • 2 歹徒用枪恐吓银行职员。 (Bọn tội phạm dùng súng đe dọa nhân viên ngân hàng.)
  • 3 这种行为已经构成了恐吓罪。 (Hành vi này đã cấu thành tội đe dọa.)
  • 4 不要恐吓孩子,要耐心教育。 (Đừng đe dọa trẻ em, hãy kiên nhẫn giáo dục.)
  • 5 他因恐吓证人而被警方逮捕。 (Anh ta bị cảnh sát bắt vì đe dọa nhân chứng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome