恐吓
kǒng hè
Nghĩa
- đe dọa
- hăm dọa
Định nghĩa
以威胁的话或手段使人害怕。
Dùng lời nói hoặc thủ đoạn đe dọa làm cho người khác sợ hãi.
Cách dùng
这是一个动词,常用于正式或法律语境,后面可以接宾语,如‘恐吓信’、‘恐吓电话’。
Đây là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, có thể kèm tân ngữ, như 'thư đe dọa', 'điện thoại đe dọa'.
Ví dụ
- 1 他收到了一封恐吓信。 (Anh ta nhận được một lá thư đe dọa.)
- 2 歹徒用枪恐吓银行职员。 (Bọn tội phạm dùng súng đe dọa nhân viên ngân hàng.)
- 3 这种行为已经构成了恐吓罪。 (Hành vi này đã cấu thành tội đe dọa.)
- 4 不要恐吓孩子,要耐心教育。 (Đừng đe dọa trẻ em, hãy kiên nhẫn giáo dục.)
- 5 他因恐吓证人而被警方逮捕。 (Anh ta bị cảnh sát bắt vì đe dọa nhân chứng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.