Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恐怕

恐怕

kǒng pà

HSK 4

Nghĩa

  • e rằng
  • sợ rằng

Định nghĩa

恐怕是一个副词,表示估计并担心某事可能发生或成为事实。也可作动词,表示害怕。

恐怕 là một phó từ, biểu thị sự ước tính và lo lắng rằng sự việc nào đó có thể xảy ra hoặc trở thành sự thật. Cũng có thể dùng làm động từ, biểu thị sự sợ hãi.

Cách dùng

常用在动词或形容词前,表示说话人对某种情况的猜测或担忧,语气较委婉。常用于口语和书面语。

Thường dùng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị sự phỏng đoán hoặc lo lắng của người nói về một tình huống nào đó, ngữ khí tương đối uyển chuyển. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 恐怕今天要下雨。 (E rằng hôm nay trời sẽ mưa.)
  • 2 他恐怕不会来了。 (Tôi e rằng anh ấy sẽ không đến.)
  • 3 恐怕你不知道这件事。 (Có lẽ anh không biết chuyện này.)
  • 4 这个问题恐怕很难解决。 (Vấn đề này e rằng rất khó giải quyết.)
  • 5 恐怕你得自己去。 (Có lẽ bạn phải tự mình đi.)
  • 6 我恐怕不能答应你。 (Tôi e rằng không thể đồng ý với bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome