恐怖
kǒng bù
Nghĩa
- đáng sợ
- kinh hoàng
- khủng bố
Định nghĩa
指由于生命受到威胁或危险而产生的极度恐惧。
Chỉ sự sợ hãi tột độ do mạng sống bị đe dọa hoặc gặp nguy hiểm.
Cách dùng
常用来形容可怕的事物、情景、电影或感觉。注意:在越南语中,“khủng bố”常指恐怖主义,但中文“恐怖”本身不指恐怖主义,而是指“恐怖、吓人”的意思。
Thường dùng để miêu tả sự vật, tình huống, phim ảnh hoặc cảm giác đáng sợ. Lưu ý: Trong tiếng Việt, “khủng bố” thường chỉ chủ nghĩa khủng bố, nhưng tiếng Trung “恐怖” tự nó không chỉ khủng bố (terrorism) mà có nghĩa là “kinh hoàng, đáng sợ”.
Ví dụ
- 1 这部电影很恐怖。 (Bộ phim này rất kinh dị.)
- 2 恐怖的夜晚让我无法入睡。 (Đêm kinh hoàng khiến tôi không thể ngủ được.)
- 3 他讲述了一个恐怖的故事。 (Anh ấy kể một câu chuyện đáng sợ.)
- 4 这种病很恐怖,但可以治愈。 (Căn bệnh này rất đáng sợ, nhưng có thể chữa khỏi.)
- 5 恐怖的气氛笼罩着整个村庄。 (Bầu không khí kinh hoàng bao trùm cả ngôi làng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.