恐慌
kǒng huāng
Nghĩa
- hoảng loạn
- hoang mang
Định nghĩa
恐慌指因恐惧而慌乱不安的心理状态。
Hoảng loạn là trạng thái tâm lý bối rối, bất an do sợ hãi.
Cách dùng
恐慌常用于形容面对危险或突发情况时产生的强烈不安和混乱情绪,既可指个人心理,也可指群体性的慌乱。
Hoảng loạn thường được dùng để miêu tả cảm xúc bất an và hỗn loạn mạnh mẽ khi đối mặt với nguy hiểm hoặc tình huống đột ngột, có thể chỉ tâm lý cá nhân hoặc sự hỗn loạn của tập thể.
Ví dụ
- 1 地震发生时,人们感到非常恐慌。 (Khi động đất xảy ra, mọi người cảm thấy rất hoảng loạn.)
- 2 由于谣言四起,市场上出现了恐慌性抢购。 (Vì tin đồn lan truyền, trên thị trường xuất hiện tình trạng mua sắm hoảng loạn.)
- 3 遇到紧急情况,要保持冷静,不要恐慌。 (Khi gặp tình huống khẩn cấp, hãy giữ bình tĩnh, đừng hoảng loạn.)
- 4 他的恐慌情绪影响了整个团队。 (Tâm lý hoảng loạn của anh ấy đã ảnh hưởng đến cả đội.)
- 5 这次金融危机引起了全球性的恐慌。 (Cuộc khủng hoảng tài chính này đã gây ra sự hoảng loạn toàn cầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.