Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恐龙

恐龙

kǒng lóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khủng long

Định nghĩa

恐龙是中生代时期的一类爬行动物,种类繁多,现已灭绝。

Khủng long là một nhóm bò sát sống ở đại Trung Sinh, rất đa dạng về chủng loại, hiện đã tuyệt chủng.

Cách dùng

用于指代史前爬行动物,也可比喻巨大、陈旧或过时的事物。

Dùng để chỉ loài bò sát thời tiền sử, cũng có thể ví von những thứ to lớn, cũ kỹ hoặc lỗi thời.

Ví dụ

  • 1 恐龙已经灭绝了。 (Khủng long đã tuyệt chủng.)
  • 2 博物馆里有很多恐龙化石。 (Trong bảo tàng có rất nhiều hóa thạch khủng long.)
  • 3 他像恐龙一样古老。 (Ông ấy cổ hủ như khủng long.)
  • 4 孩子们喜欢看恐龙电影。 (Trẻ em thích xem phim về khủng long.)
  • 5 这种技术已经成了恐龙。 (Công nghệ này đã trở nên lỗi thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản