恒星
héng xīng
Nghĩa
- ngôi sao (định tinh)
- định tinh
Định nghĩa
恒星是由等离子体组成的、自身能发光的球状或类球状天体。它与行星不同,不绕其他天体运行,而是通过核聚变产生能量。
Hằng tinh là thiên thể dạng cầu (hoặc gần cầu) được tạo thành từ plasma, tự phát sáng. Khác với hành tinh, nó không quay quanh thiên thể khác mà tạo ra năng lượng qua phản ứng tổng hợp hạt nhân.
Cách dùng
这个词主要用于天文学,指本身发光的天体。在日常会话中,也常用来比喻长期稳定或优秀的人或事物,比如“影坛恒星”指长期活跃的明星。注意不要与“行星”(围绕恒星转动的天体)混淆。
Từ này chủ yếu dùng trong thiên văn học, chỉ các thiên thể tự phát sáng. Trong giao tiếp hàng ngày, cũng thường dùng để ví những người hoặc sự vật ổn định lâu dài hoặc xuất sắc, như "hằng tinh màn ảnh" chỉ ngôi sao điện ảnh hoạt động lâu năm. Lưu ý không nhầm với "hành tinh" (thiên thể quay quanh hằng tinh).
Ví dụ
- 1 天上的恒星看起来很小,但实际比太阳还大。 (Ngôi sao trên trời nhìn có vẻ nhỏ, nhưng thực tế còn lớn hơn mặt trời.)
- 2 恒星通过核聚变反应释放出巨大的能量。 (Các ngôi sao giải phóng năng lượng khổng lồ qua phản ứng tổng hợp hạt nhân.)
- 3 天文学家观测到一颗新的恒星。 (Các nhà thiên văn đã quan sát thấy một ngôi sao mới.)
- 4 他在公司里是一位恒星般的人物,一直很稳定。 (Anh ấy là một nhân vật như ngôi sao trong công ty, luôn ổn định.)
- 5 这本书是文学界的恒星,经久不衰。 (Cuốn sách này là một ngôi sao trong giới văn học, tồn tại lâu dài.)
- 6 恒星距离地球非常遥远,光要好几十年才能到达。 (Các ngôi sao cách Trái Đất rất xa, ánh sáng phải mất vài chục năm mới tới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.