Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恨

恨

hèn

HSK 6

Nghĩa

  • hận
  • căm ghét

Định nghĩa

对人或事物怀有强烈的敌意或不满,因受到伤害或挫折而产生的仇视心理。

Cảm giác thù hận hoặc bất mãn mãnh liệt đối với người hoặc sự vật, tâm lý thù địch nảy sinh do bị tổn thương hoặc thất bại.

Cách dùng

“恨”作动词,表示从内心仇视、怨恨某人或某事;也可作名词,指仇恨的情感。常用于表达因遭受伤害、不公或背叛而产生的强烈负面情绪。

“恨” là động từ, biểu thị sự thù địch, oán hận ai đó hoặc điều gì đó từ trong lòng; cũng có thể là danh từ, chỉ tình cảm thù hận. Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực mãnh liệt nảy sinh do bị tổn thương, bất công hoặc phản bội.

Ví dụ

  • 1 我恨那些欺骗我的人。 (Tôi hận những kẻ lừa dối tôi.)
  • 2 她恨自己当初没有好好读书。 (Cô ấy hận bản thân lúc trước đã không chăm chỉ học hành.)
  • 3 仇恨只会带来更多的痛苦。 (Thù hận chỉ mang lại thêm đau khổ.)
  • 4 他眼中充满了恨意。 (Trong mắt anh ta tràn đầy ý hận.)
  • 5 我恨透了这种不公平的待遇。 (Tôi căm ghét sự đối xử bất công này.)
  • 6 别让恨毁了你的人生。 (Đừng để hận thù hủy hoại cuộc đời bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome