恨不得
hèn bu de
Nghĩa
- chỉ muốn
- hận không thể
Định nghĩa
表示急切地希望做成某事(但事实上做不到或不能做),或表示强烈的愿望和遗憾。
Diễn tả mong muốn làm việc gì đó một cách nóng lòng (nhưng thực tế không làm được hoặc không thể làm), hoặc biểu thị sự khao khát mãnh liệt và tiếc nuối.
Cách dùng
主语通常是人,后面接动词短语或从句,表示一种强烈而迫切的愿望,常带有夸张或遗憾的语气,多用于口语。
Chủ ngữ thường là người, theo sau là cụm động từ hoặc mệnh đề, biểu thị một mong muốn mạnh mẽ và cấp thiết, thường mang sắc thái phóng đại hoặc tiếc nuối, hay dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 他恨不得马上飞回家。 (Anh ấy ước gì có thể bay về nhà ngay lập tức.)
- 2 我恨不得把这些作业都撕掉。 (Tôi rất muốn xé hết đống bài tập này.)
- 3 她恨不得把所有的知识都装进脑子里。 (Cô ấy ước gì có thể nhồi nhét hết kiến thức vào đầu.)
- 4 他恨不得立刻见到她,向她道歉。 (Anh ấy sốt ruột muốn gặp cô ấy ngay để xin lỗi.)
- 5 老板恨不得让员工二十四小时都工作。 (Ông chủ ước gì có thể bắt nhân viên làm việc 24/7.)
- 6 他恨不得一拳打过去。 (Anh ta chỉ muốn đấm một cái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản