Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恩怨

恩怨

ēn yuàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ân oán

Định nghĩa

恩惠和怨恨的合称,指人与人之间因恩情或仇恨而产生的复杂情感或关系。

Ân oán là từ chỉ chung ơn nghĩa và thù hận, biểu thị những tình cảm hoặc mối quan hệ phức tạp giữa người với người do ơn huệ hoặc thù hận gây ra.

Cách dùng

用于指人与人之间因恩情或仇恨而产生的复杂情感或关系,常出现在成语或固定搭配中,如“恩怨分明”、“私人恩怨”等。

Dùng để chỉ những tình cảm hoặc mối quan hệ phức tạp giữa người với người do ân nghĩa hoặc thù hận, thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ cố định như “phân minh ân oán”, “ân oán cá nhân”.

Ví dụ

  • 1 他这个人恩怨分明,从不亏待帮助过他的人。 (Anh ta phân minh ân oán, không bao giờ đối xử tệ với người đã giúp mình.)
  • 2 我们之间的恩怨已经过去了,不必再提。 (Ân oán giữa chúng ta đã qua rồi, không cần nhắc lại nữa.)
  • 3 不要把私人恩怨带到工作中来。 (Đừng mang ân oán cá nhân vào công việc.)
  • 4 江湖恩怨,快意恩仇。 (Ân oán giang hồ, ân thù trả cho sướng.)
  • 5 他放下恩怨,选择了原谅。 (Anh ấy gác lại ân oán, chọn sự tha thứ.)
  • 6 两人之间有一段历史恩怨。 (Giữa hai người có một mối ân oán lịch sử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome