恩情
ēn qíng
Nghĩa
- ân tình
- ơn nghĩa
Định nghĩa
恩情指深厚的恩惠和情义,常用于表达对他人帮助或关怀的感激之情。
恩情 là ân huệ và tình nghĩa sâu đậm, thường dùng để diễn tả lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ hoặc quan tâm của người khác.
Cách dùng
恩情是名词,常用于正式或书面语中,指别人给予的恩惠和情谊。常见搭配有“恩重如山”、“报答恩情”、“铭记恩情”等。多用于表达感激、知恩图报等语境。
恩情 là danh từ, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, chỉ ân huệ và tình nghĩa mà người khác trao cho. Có các cụm từ thường gặp như “恩重如山” (ơn nặng như núi), “报答恩情” (báo đáp ân tình), “铭记恩情” (khắc ghi ân tình). Thường dùng để biểu đạt lòng biết ơn, sự tri ân.
Ví dụ
- 1 父母对我们的恩情,我们永远不能忘记。 (Cha mẹ có công ơn với chúng ta, chúng ta không bao giờ được quên.)
- 2 他曾经帮助过我,这份恩情我一直铭记在心。 (Anh ấy từng giúp đỡ tôi, ân tình này tôi luôn khắc ghi trong lòng.)
- 3 老师的恩情如同春雨,滋润着我们的心田。 (Ân tình của thầy cô như mưa xuân, thấm nhuần tâm hồn chúng ta.)
- 4 我无以为报,只能努力成才,报答您的恩情。 (Tôi không biết lấy gì báo đáp, chỉ có thể phấn đấu trưởng thành, để báo đáp ân tình của người.)
- 5 他们夫妇俩不忘当年救命恩情,定期探望恩人。 (Hai vợ chồng họ không quên ân tình cứu mạng năm xưa, thường xuyên đến thăm ân nhân.)
- 6 滴水之恩,当涌泉相报,这份恩情我永远珍惜。 (Ơn một giọt nước, phải đáp trả bằng cả dòng suối, ân tình này tôi trân trọng mãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.