恩爱
ēn ài
Nghĩa
- thắm thiết (vợ chồng)
- mặn nồng
Định nghĩa
指夫妻或情侣之间深厚的感情,彼此亲爱、和睦,常用来形容感情和睦的夫妻。
Chỉ tình cảm sâu đậm giữa vợ chồng hoặc người yêu, thương yêu và hòa thuận với nhau, thường dùng để miêu tả các cặp vợ chồng có tình cảm tốt đẹp.
Cách dùng
“恩爱”既可作形容词,也可作名词。作形容词时,常修饰“夫妻”“伴侣”等,表示感情深厚;作名词时,泛指夫妻间的亲密情感。常用于口语和书面语。
“恩爱” có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, thường bổ nghĩa cho “夫妻” (vợ chồng), “伴侣” (bạn đời)… để chỉ tình cảm sâu đậm; khi là danh từ, chỉ chung tình cảm gắn bó giữa vợ chồng. Được dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他们结婚二十年了,依然非常恩爱。 (Họ kết hôn đã hai mươi năm, vẫn rất ân ái.)
- 2 这对老夫妻恩爱的样子让人羡慕。 (Dáng vẻ ân ái của cặp vợ chồng già này khiến người ta ngưỡng mộ.)
- 3 她希望找到一个恩爱的伴侣。 (Cô ấy hy vọng tìm được một người bạn đời ân ái.)
- 4 在别人面前,他们总是表现得十分恩爱。 (Trước mặt người khác, họ luôn tỏ ra rất ân ái.)
- 5 夫妻之间要互相理解,才能长久恩爱。 (Vợ chồng cần hiểu nhau thì mới có thể ân ái lâu dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản