Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恭喜

恭喜

gōng xǐ

HSK 5

Nghĩa

  • chúc mừng

Định nghĩa

表示祝贺或为对方的喜事感到高兴。

Diễn tả việc chúc mừng hoặc vui mừng cho niềm vui của người khác.

Cách dùng

常用于口语,用来祝贺别人的喜事,如结婚、生子、升职、过节等。可单独使用,也可说"恭喜恭喜"。

Thường dùng trong khẩu ngữ, để chúc mừng niềm vui của người khác như cưới hỏi, sinh con, thăng chức, lễ Tết... Có thể dùng đơn lẻ, hoặc nói "cung hỷ cung hỷ".

Ví dụ

  • 1 恭喜你升职了!(Chúc mừng bạn được thăng chức!)
  • 2 恭喜恭喜,新年快乐!(Cung hỷ cung hỷ, chúc mừng năm mới!)
  • 3 恭喜你们新婚快乐!(Chúc mừng hai bạn kết hôn vui vẻ!)
  • 4 恭喜你通过了考试。(Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi.)
  • 5 恭喜发财!(Cung hỷ phát tài! / Chúc bạn phát tài!)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản