恭敬
gōng jìng
Nghĩa
- cung kính
- kính cẩn
Định nghĩa
恭敬指对长辈、上级或值得尊敬的人表现出礼貌、尊重的态度。
Tôn kính chỉ thái độ lịch sự, tôn trọng đối với người lớn tuổi, cấp trên hoặc người đáng kính.
Cách dùng
恭敬常作形容词或副词,用于描述态度、言行,表示尊敬。常与“毕恭毕敬”、“恭恭敬敬”等词语搭配。
"恭敬" thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, để miêu tả thái độ, lời nói và hành vi, biểu thị sự tôn trọng. Thường kết hợp với các từ như "毕恭毕敬", "恭恭敬敬".
Ví dụ
- 1 他对老师很恭敬。 (Anh ấy rất cung kính với thầy giáo.)
- 2 她恭敬地给长辈敬茶。 (Cô ấy kính cẩn mời trà người lớn tuổi.)
- 3 面对领导,他毕恭毕敬。 (Trước mặt lãnh đạo, anh ta hết sức cung kính.)
- 4 顾客是上帝,服务人员应以恭敬的态度对待每一位顾客。 (Khách hàng là thượng đế, nhân viên phục vụ nên đối xử với mọi khách hàng bằng thái độ tôn kính.)
- 5 他恭敬地递上报告。 (Anh ấy kính cẩn đưa lên bản báo cáo.)
- 6 在祭祖仪式上,人们表现出恭敬的神情。 (Trong lễ cúng tổ tiên, mọi người thể hiện vẻ mặt thành kính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.