Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恭维

恭维

gōng wei

HSK 7–9

Nghĩa

  • tâng bốc
  • khen nịnh

Định nghĩa

恭维是说好听的话来使人高兴,常常是为了讨好别人或出于礼貌,有时含有不真诚的意味。

恭维 là nói những lời hay ho để làm người khác vui lòng, thường là để lấy lòng người khác hoặc vì lịch sự, đôi khi mang ý nghĩa không chân thật.

Cách dùng

恭维是一个动词,常用于口语和书面语。宾语通常是人或人的特征,如外貌、能力、成就等。它可以带宾语,也可以不带宾语。有时用作贬义,表示虚伪的奉承。

恭维 là một động từ, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Tân ngữ thường là người hoặc đặc điểm của người như ngoại hình, năng lực, thành tích. Nó có thể có tân ngữ hoặc không. Đôi khi mang nghĩa xấu, biểu thị sự nịnh bợ giả dối.

Ví dụ

  • 1 他喜欢恭维上司,以求得升职。 (Anh ấy thích nịnh sếp để được thăng chức.)
  • 2 她不喜欢别人恭维她,觉得那样很虚伪。 (Cô ấy không thích người khác tâng bốc mình, cảm thấy như vậy rất giả tạo.)
  • 3 这些恭维的话听起来很舒服,但不可信。 (Những lời nịnh nọt này nghe thì dễ chịu nhưng không đáng tin.)
  • 4 他恭维我的新发型,但我不知道是不是真心的。 (Anh ấy khen kiểu tóc mới của tôi, nhưng tôi không biết có phải thật lòng không.)
  • 5 别再恭维我了,我没什么值得夸的。 (Đừng nịnh tôi nữa, tôi chẳng có gì đáng khen.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome