Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 息息相关

息息相关

xī xī xiāng guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • gắn bó mật thiết
  • liên quan chặt chẽ

Định nghĩa

形容彼此关系非常密切。

Miêu tả mối quan hệ giữa hai bên rất mật thiết.

Cách dùng

用于人或事物之间,表示相互关联、影响很大。常作谓语、定语。

Dùng cho giữa người với người hoặc giữa sự vật với sự vật, biểu thị sự liên quan và ảnh hưởng lẫn nhau rất lớn. Thường làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 健康和饮食息息相关。 (Sức khỏe và chế độ ăn uống có liên quan mật thiết.)
  • 2 人类的活动与气候变化息息相关。 (Hoạt động của con người liên quan mật thiết đến biến đổi khí hậu.)
  • 3 这个项目的成败与我们每个人的努力息息相关。 (Sự thành bại của dự án này liên quan mật thiết đến nỗ lực của mỗi chúng ta.)
  • 4 经济的发展与教育水平息息相关。 (Sự phát triển kinh tế liên quan mật thiết đến trình độ giáo dục.)
  • 5 水资源的保护与我们的未来息息相关。 (Bảo vệ tài nguyên nước liên quan mật thiết đến tương lai của chúng ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản