Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恰到好处

恰到好处

qià dào hǎo chù

HSK 7–9

Nghĩa

  • vừa đúng mức
  • vừa vặn

Định nghĩa

形容做事、说话等达到完美的程度,不多不少,正好合适。

Miêu tả việc làm, lời nói... đạt đến mức độ hoàn hảo, không nhiều không ít, vừa đúng.

Cách dùng

通常用作谓语、定语、状语,用于形容人的言行、处理事情的手段、艺术表现等恰到好处,不夸张也不不足。

Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, để hình dung lời nói việc làm, cách xử lý sự việc, biểu hiện nghệ thuật... vừa đúng mực, không phóng đại cũng không thiếu hụt.

Ví dụ

  • 1 他说话恰到好处,既不得罪人,又表达了自己的观点。(Anh ấy nói năng vừa đúng mực, vừa không làm mất lòng người, lại vừa thể hiện được quan điểm của mình.)
  • 2 这块布料的颜色恰到好处,很适合做窗帘。(Màu sắc của tấm vải này vừa đúng ý, rất thích hợp để làm rèm cửa.)
  • 3 她的评论恰到好处,指出了问题的关键。(Lời nhận xét của cô ấy rất chính xác, chỉ ra đúng mấu chốt của vấn đề.)
  • 4 这幅画的留白恰到好处,给人一种宁静的感觉。(Phần khoảng trống của bức tranh này vừa đúng chỗ, mang lại cảm giác yên bình.)
  • 5 他用了一个恰到好处的比喻,让大家一下子就明白了。(Anh ấy dùng một phép ẩn dụ vừa đúng lúc, khiến mọi người hiểu ra ngay.)
  • 6 这道菜的咸淡恰到好处,非常美味。(Độ mặn nhạt của món ăn này vừa đúng vị, rất ngon.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản