恰如其分
qià rú qí fèn
Nghĩa
- đúng mực
- thỏa đáng
Định nghĩa
指说话、办事等正好达到合适的程度。
Chỉ việc nói năng, làm việc vừa đúng mức thích hợp.
Cách dùng
常用于形容语言、行为、评价等恰到好处。可作谓语、定语、状语。
Thường dùng để hình dung lời nói, hành vi, sự đánh giá vừa đúng mức. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 他对这个问题的分析恰如其分。 (Anh ấy phân tích vấn đề này vừa đúng mực.)
- 2 她批评得恰如其分,让人心服口服。 (Cô ấy phê bình vừa đúng mức, khiến người ta tâm phục khẩu phục.)
- 3 这个奖给他恰如其分,因为他确实很努力。 (Giải thưởng này trao cho anh ấy là vừa đúng, vì anh ấy thực sự rất nỗ lực.)
- 4 用这个词来形容他,真是恰如其分。 (Dùng từ này để miêu tả anh ấy, quả thực rất thích hợp.)
- 5 我觉得自己的评价恰如其分,没有夸大也没有缩小。 (Tôi cảm thấy sự đánh giá của mình vừa đúng mức, không phóng đại cũng không thu nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản