Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恰巧

恰巧

qià qiǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • vừa may
  • tình cờ

Định nghĩa

副词,表示恰好在这个时候或这种情况下,出于偶然或巧合。

Trạng từ, biểu thị việc xảy ra đúng lúc hoặc trong tình huống này, do tình cờ hoặc trùng hợp.

Cách dùng

用在动词前或句首,修饰动作,强调事情发生的时间、地点或条件刚好合适,带有巧合的意味。常与“就、也、还”等副词搭配。

Dùng trước động từ hoặc đầu câu, bổ nghĩa cho hành động, nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc điều kiện xảy ra vừa khớp, mang ý nghĩa trùng hợp. Thường kết hợp với các phó từ như “就, 也, 还”.

Ví dụ

  • 1 我们到车站的时候,恰巧碰到老师。 (Khi chúng tôi đến bến xe, tình cờ gặp thầy giáo.)
  • 2 恰巧今天有空,可以参加聚会。 (Anh ấy vừa khéo hôm nay rảnh, có thể tham gia buổi tiệc.)
  • 3 我正想找你,恰巧你来了。 (Tôi đang định tìm bạn, tình cờ bạn lại đến.)
  • 4 那天恰巧是她的生日。 (Hôm đó trùng hợp là sinh nhật cô ấy.)
  • 5 恰巧在那时候,电话响了。 (Đúng lúc đó, điện thoại reo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản