恰巧
qià qiǎo
Nghĩa
- vừa may
- tình cờ
Định nghĩa
副词,表示恰好在这个时候或这种情况下,出于偶然或巧合。
Trạng từ, biểu thị việc xảy ra đúng lúc hoặc trong tình huống này, do tình cờ hoặc trùng hợp.
Cách dùng
用在动词前或句首,修饰动作,强调事情发生的时间、地点或条件刚好合适,带有巧合的意味。常与“就、也、还”等副词搭配。
Dùng trước động từ hoặc đầu câu, bổ nghĩa cho hành động, nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc điều kiện xảy ra vừa khớp, mang ý nghĩa trùng hợp. Thường kết hợp với các phó từ như “就, 也, 还”.
Ví dụ
- 1 我们到车站的时候,恰巧碰到老师。 (Khi chúng tôi đến bến xe, tình cờ gặp thầy giáo.)
- 2 他恰巧今天有空,可以参加聚会。 (Anh ấy vừa khéo hôm nay rảnh, có thể tham gia buổi tiệc.)
- 3 我正想找你,恰巧你来了。 (Tôi đang định tìm bạn, tình cờ bạn lại đến.)
- 4 那天恰巧是她的生日。 (Hôm đó trùng hợp là sinh nhật cô ấy.)
- 5 恰巧在那时候,电话响了。 (Đúng lúc đó, điện thoại reo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản