Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恰当

恰当

qià dàng

HSK 6

Nghĩa

  • thích hợp
  • thỏa đáng

Định nghĩa

恰当指合适、妥当,符合实际情况或要求。

Thích hợp, đúng đắn, phù hợp với tình huống hoặc yêu cầu thực tế.

Cách dùng

用作形容词,常修饰行为、言辞、方法等,表示恰到好处,不过分也不欠缺。可以作谓语、定语、状语。

Được dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho hành động, lời nói, phương pháp, biểu thị sự vừa đúng, không thừa không thiếu. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他找到了一个恰当的时机提出这个问题。 (Anh ấy đã tìm được một thời điểm thích hợp để nêu vấn đề này.)
  • 2 这个例子用得非常恰当。 (Ví dụ này được dùng rất thích hợp.)
  • 3 我们要用恰当的方法解决问题。 (Chúng ta cần dùng phương pháp thích hợp để giải quyết vấn đề.)
  • 4 她的话很恰当,大家都很赞同。 (Lời nói của cô ấy rất đúng đắn, mọi người đều tán thành.)
  • 5 在正式场合,着装要恰当。 (Trong những dịp trang trọng, trang phục cần phải phù hợp.)
  • 6 这个词在这里用得不够恰当。 (Từ này ở đây dùng chưa được thích hợp lắm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản