Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恰恰

恰恰

qià qià

HSK 6

Nghĩa

  • đúng là
  • chính là

Định nghĩa

副词,表示正好、刚好,强调事物或情况恰好如此。

Phó từ, biểu thị đúng lúc, vừa vặn, nhấn mạnh sự việc hay tình huống vừa đúng như vậy.

Cách dùng

用于动词、形容词前或句首,表示时间、数量、程度等恰好合适,或表示转折语气,相当于“正好”、“刚好”。

Dùng trước động từ, tính từ hoặc đầu câu, biểu thị thời gian, số lượng, mức độ vừa đúng, hoặc biểu thị sự trái ngược, tương đương với 'chính xác', 'vừa vặn'.

Ví dụ

  • 1 你来得恰恰是时候,我们正要开始开会。 (Bạn đến đúng lúc, chúng tôi vừa định bắt đầu cuộc họp.)
  • 2 恰恰因为他是新手,所以更需要练习。 (Chính vì anh ấy là người mới, nên càng cần luyện tập.)
  • 3 这个问题恰恰正是我们讨论的重点。 (Vấn đề này chính xác là trọng điểm chúng ta đang thảo luận.)
  • 4 恰恰相反,我一点也不觉得累。 (Ngược lại chính xác, tôi hoàn toàn không thấy mệt.)
  • 5 她穿上这件衣服,恰恰显得很合适。 (Cô ấy mặc bộ quần áo này, vừa vặn trông rất phù hợp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản