Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恳切

恳切

kěn qiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • tha thiết
  • chân thành

Định nghĩa

形容态度诚恳,感情真挚,迫切地希望对方接受自己的请求或意见。

Diễn tả thái độ chân thành, tình cảm tha thiết, khẩn thiết mong muốn đối phương chấp nhận yêu cầu hoặc ý kiến của mình.

Cách dùng

常作谓语、定语、状语,用于修饰人的态度、言辞、请求等,强调诚恳而急切的心情。

Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, dùng để miêu tả thái độ, lời nói, yêu cầu của con người, nhấn mạnh tâm trạng chân thành và khẩn thiết.

Ví dụ

  • 1 恳切地请求老师给他一次机会。(Anh ấy chân thành khẩn thiết xin thầy giáo cho mình một cơ hội.)
  • 2 她的态度十分恳切,让人无法拒绝。(Thái độ của cô ấy rất chân thành khẩn thiết, khiến người ta không thể từ chối.)
  • 3 恳切地希望你能理解我的难处。(Tôi chân thành khẩn thiết hy vọng bạn có thể hiểu được khó khăn của tôi.)
  • 4 临行前,他向父母恳切地告别。(Trước khi lên đường, anh ấy chân thành khẩn thiết từ biệt cha mẹ.)
  • 5 恳切的言辞赢得了大家的信任。(Lời lẽ chân thành khẩn thiết đã giành được sự tin tưởng của mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản