恳切
kěn qiè
Nghĩa
- tha thiết
- chân thành
Định nghĩa
形容态度诚恳,感情真挚,迫切地希望对方接受自己的请求或意见。
Diễn tả thái độ chân thành, tình cảm tha thiết, khẩn thiết mong muốn đối phương chấp nhận yêu cầu hoặc ý kiến của mình.
Cách dùng
常作谓语、定语、状语,用于修饰人的态度、言辞、请求等,强调诚恳而急切的心情。
Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, dùng để miêu tả thái độ, lời nói, yêu cầu của con người, nhấn mạnh tâm trạng chân thành và khẩn thiết.
Ví dụ
- 1 他恳切地请求老师给他一次机会。(Anh ấy chân thành khẩn thiết xin thầy giáo cho mình một cơ hội.)
- 2 她的态度十分恳切,让人无法拒绝。(Thái độ của cô ấy rất chân thành khẩn thiết, khiến người ta không thể từ chối.)
- 3 我恳切地希望你能理解我的难处。(Tôi chân thành khẩn thiết hy vọng bạn có thể hiểu được khó khăn của tôi.)
- 4 临行前,他向父母恳切地告别。(Trước khi lên đường, anh ấy chân thành khẩn thiết từ biệt cha mẹ.)
- 5 恳切的言辞赢得了大家的信任。(Lời lẽ chân thành khẩn thiết đã giành được sự tin tưởng của mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản