Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恳求

恳求

kěn qiú

HSK 7–9

Nghĩa

  • khẩn cầu
  • van xin

Định nghĩa

诚恳地请求,表示非常迫切和真挚地希望对方答应某事。

Thành khẩn yêu cầu, biểu thị sự khẩn thiết và chân thành mong muốn đối phương đồng ý việc gì đó.

Cách dùng

恳求常用于语气较重的场合,强调请求的诚恳和迫切,比一般的“请求”或“要求”程度更深。通常用于恳求别人给予帮助、原谅或机会等。

恳求 thường được dùng trong những ngữ cảnh có sắc thái mạnh, nhấn mạnh sự chân thành và khẩn thiết của lời yêu cầu, mức độ sâu hơn so với “请求” (yêu cầu) hoặc “要求” (đòi hỏi) thông thường. Thường dùng khi tha thiết xin ai đó giúp đỡ, tha thứ hoặc cho cơ hội.

Ví dụ

  • 1 恳求老师给他一次机会。 (Anh ấy khẩn cầu thầy giáo cho mình một cơ hội.)
  • 2 恳求母亲原谅她的过错。 (Cô ấy van xin mẹ tha thứ lỗi lầm của mình.)
  • 3 他们恳求政府提供援助。 (Họ khẩn cầu chính phủ cung cấp viện trợ.)
  • 4 恳求你不要离开我。 (Tôi van xin anh đừng rời bỏ tôi.)
  • 5 他跪在地上,恳求宽恕。 (Anh ta quỳ xuống đất, khẩn cầu sự tha thứ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản