恶劣
è liè
Nghĩa
- tồi tệ
- khắc nghiệt
Định nghĩa
形容环境、条件、行为等非常坏,令人难以忍受或反感。
Mô tả môi trường, điều kiện, hành vi... rất tệ, gây khó chịu hoặc phản cảm.
Cách dùng
主要用于形容天气、环境、条件、行为、品质等不好,程度比“坏”重,常用于书面语和正式场合。
Chủ yếu dùng để miêu tả thời tiết, môi trường, điều kiện, hành vi, phẩm chất... không tốt, mức độ nặng hơn "坏", thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 今天的天气十分恶劣。 (Hôm nay thời tiết rất xấu.)
- 2 他在恶劣的条件下坚持工作。 (Anh ấy vẫn kiên trì làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.)
- 3 这种恶劣的行为令人不齿。 (Hành vi xấu xa như vậy khiến người ta khinh bỉ.)
- 4 恶劣的环境会影响人的健康。 (Môi trường ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người.)
- 5 在恶劣的天气里,航班被取消了。 (Trong thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy.)
- 6 他因为态度恶劣而受到了批评。 (Anh ấy bị phê bình vì thái độ tồi tệ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản