Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恶化

恶化

è huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • xấu đi
  • trở nên tồi tệ

Định nghĩa

指情况、状态、关系等向坏的方面发展,变得更严重、更糟糕。

Tình trạng, trạng thái, quan hệ... phát triển theo hướng xấu, trở nên nghiêm trọng và tồi tệ hơn.

Cách dùng

多用作动词,常与“病情、关系、环境、形势”等搭配,表示这些事物向不好的方向发展。

Thường dùng như động từ, kết hợp với các từ như "bệnh tình", "quan hệ", "môi trường", "tình hình" để chỉ sự phát triển theo hướng xấu đi.

Ví dụ

  • 1 他的病情突然恶化了。(Tình trạng bệnh của anh ấy đột nhiên xấu đi.)
  • 2 两国关系持续恶化。(Quan hệ giữa hai nước tiếp tục xấu đi.)
  • 3 这里的治安状况越来越恶化。(Tình hình an ninh ở đây ngày càng xấu đi.)
  • 4 如果不采取措施,环境将进一步恶化。(Nếu không có biện pháp, môi trường sẽ còn xấu đi thêm.)
  • 5 两国之间的冲突逐渐恶化。(Xung đột giữa hai nước dần dần trở nên tồi tệ hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản