恶心
ě xīn
Nghĩa
- buồn nôn
- kinh tởm
Định nghĩa
指感到想要呕吐,或令人厌恶、讨厌。
Chỉ cảm giác muốn nôn mửa, hoặc làm cho người khác ghê tởm, chán ghét.
Cách dùng
这个词可以表示生理上的恶心感,也可以表示心理上的厌恶、讨厌。常作形容词或动词用。
Từ này có thể biểu thị cảm giác buồn nôn về mặt sinh lý, cũng có thể biểu thị sự ghê tởm, chán ghét về mặt tâm lý. Thường dùng làm tính từ hoặc động từ.
Ví dụ
- 1 我吃了那个东西以后觉得恶心。 (Sau khi tôi ăn thứ đó, tôi cảm thấy buồn nôn.)
- 2 他的行为真让人恶心。 (Hành vi của anh ta thật khiến người khác ghê tởm.)
- 3 看到那个场面,她恶心地转过头去。 (Nhìn thấy cảnh đó, cô ấy buồn nôn quay đầu đi.)
- 4 别在公共场合说那种恶心的话。 (Đừng nói những lời ghê tởm đó ở nơi công cộng.)
- 5 一闻到那种味道我就恶心。 (Vừa ngửi thấy mùi đó tôi đã buồn nôn.)
- 6 他对自己做的恶心事毫无悔意。 (Anh ta không hề hối hận về những chuyện ghê tởm mình đã làm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản