Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恶性

恶性

è xìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ác tính
  • xấu (vòng luẩn quẩn)

Định nghĩa

指性质恶劣、有害的;在医学上指具有恶性肿瘤特征的病症,也形容情况严重或性质恶劣。

Chỉ tính chất xấu xa, có hại; trong y học chỉ bệnh có đặc tính khối u ác tính, cũng dùng để miêu tả tình huống nghiêm trọng hoặc tính chất xấu.

Cách dùng

常用作定语,修饰名词。在医学中常与'肿瘤'、'疟疾'等搭配;在一般语境中常与'循环'、'事件'、'事故'等搭配,表示性质恶劣或后果严重。

Thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ. Trong y học thường kết hợp với 'khối u', 'sốt rét'...; trong ngữ cảnh thông thường thường kết hợp với 'vòng luẩn quẩn', 'sự kiện', 'tai nạn'... để chỉ tính chất xấu hoặc hậu quả nghiêm trọng.

Ví dụ

  • 1 医生诊断他得了恶性肿瘤。(Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị khối u ác tính.)
  • 2 这个恶性循环必须被打破。(Vòng luẩn quẩn ác tính này phải được phá vỡ.)
  • 3 他恶性不改,最终害了自己。(Anh ta không sửa đổi tính xấu, cuối cùng hại chính mình.)
  • 4 这是一起恶性事件,警方正在调查。(Đây là một sự kiện nghiêm trọng, cảnh sát đang điều tra.)
  • 5 恶性疟疾如果不及时治疗,会有生命危险。(Sốt rét ác tính nếu không điều trị kịp thời sẽ nguy hiểm đến tính mạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome