Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 恼火

恼火

nǎo huǒ

HSK 7–9

Nghĩa

  • bực tức
  • khó chịu

Định nghĩa

恼火的意思是指心中生气,感到烦躁或愤怒。

Nghĩa của "恼火" là trong lòng tức giận, cảm thấy bực bội hoặc phẫn nộ.

Cách dùng

恼火是一个形容词,常用来描述人的情绪状态,表示因为某事而感到生气或不耐烦。它可以作谓语或定语,前面常常有程度副词,如"很"、"非常"等。

"恼火" là một tính từ, thường dùng để mô tả trạng thái cảm xúc của con người, biểu thị sự tức giận hoặc khó chịu vì điều gì đó. Nó có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ, thường có các trạng từ chỉ mức độ như "很", "非常" đi trước.

Ví dụ

  • 1 这件事让我很恼火。 (Việc này làm tôi rất bực bội.)
  • 2 他因为被批评而感到恼火。 (Anh ấy do bị phê bình nên cảm thấy tức giận.)
  • 3 别这么恼火,先冷静下来。 (Đừng tức giận như vậy, hãy bình tĩnh đã.)
  • 4 听到这个消息,她一脸恼火。 (Nghe tin này, cô ấy tỏ ra bực bội.)
  • 5 我们等了很久,大家都有些恼火了。 (Chúng tôi đợi lâu, mọi người đều hơi phát cáu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản