Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 悄悄

悄悄

qiāo qiāo

HSK 5

Nghĩa

  • lặng lẽ
  • khe khẽ
  • lén lút

Định nghĩa

形容声音很低或动作不发出声音;也指私下、不公开地。

Miêu tả âm thanh rất nhỏ hoặc hành động không phát ra tiếng; cũng chỉ việc làm một cách riêng tư, không công khai.

Cách dùng

常用作状语,修饰动词,表示行动或声音不让人注意。

Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động hoặc âm thanh không làm cho người khác chú ý.

Ví dụ

  • 1 他悄悄走进房间。 (Anh ấy lặng lẽ bước vào phòng.)
  • 2 她悄悄告诉我一个秘密。 (Cô ấy thì thầm kể cho tôi một bí mật.)
  • 3 我悄悄地把门关上。 (Tôi lặng lẽ đóng cửa lại.)
  • 4 他们悄悄地离开了会场。 (Họ âm thầm rời khỏi hội trường.)
  • 5 请不要悄悄议论别人。 (Xin đừng lén lút bàn tán về người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome