Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 悔恨

悔恨

huǐ hèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hối hận
  • ăn năn

Định nghĩa

指因做错事或错失机会而懊悔、怨恨自己。

Chỉ việc cảm thấy hối hận và tự trách mình vì đã làm sai điều gì đó hoặc bỏ lỡ cơ hội.

Cách dùng

用作动词或名词。常表示对过去行为或决定感到深深的后悔和自责。多用于书面语或比较正式的口语中。

Được dùng như động từ hoặc danh từ. Thường diễn tả sự hối hận sâu sắc và tự trách về hành vi hoặc quyết định trong quá khứ. Thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他对自己年轻时的错误行为感到深深的悔恨。 (Anh ấy cảm thấy hối hận sâu sắc về những hành vi sai trái thời trẻ.)
  • 2 她悔恨当初没有听父母的劝告。 (Cô ấy hối hận vì lúc đó đã không nghe lời khuyên của bố mẹ.)
  • 3 这种悔恨一直折磨着他,让他无法安睡。 (Sự hối hận này đã giày vò anh ấy khiến anh ấy không thể ngủ yên.)
  • 4 面对失败,我们不应该沉浸在悔恨中,而应该总结经验。 (Đối mặt với thất bại, chúng ta không nên chìm đắm trong hối hận mà nên đúc kết kinh nghiệm.)
  • 5 他悔恨地说:“如果当时我没有那么冲动就好了。” (Anh ấy nói đầy hối hận: “Giá như lúc đó mình không bốc đồng như vậy thì tốt biết mấy.”)
  • 6 回忆往事,她心中充满了悔恨和遗憾。 (Nhớ lại chuyện cũ, trong lòng cô ấy tràn đầy hối hận và tiếc nuối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome