Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 悠久

悠久

yōu jiǔ

HSK 5

Nghĩa

  • lâu đời
  • lâu dài

Định nghĩa

形容年代久远;时间长。

Miêu tả năm tháng xa xưa; thời gian dài lâu.

Cách dùng

常用于形容历史、文化、传统等存在的时间很长,带有赞美或欣赏的语气。

Thường dùng để miêu tả lịch sử, văn hóa, truyền thống tồn tại trong thời gian rất dài, mang sắc thái tán dương hoặc trân trọng.

Ví dụ

  • 1 中国有着悠久的历史。 (Trung Quốc có một lịch sử lâu đời.)
  • 2 这个民族有着悠久的文化传统。 (Dân tộc này có truyền thống văn hóa lâu đời.)
  • 3 悠久的岁月并没有冲淡人们对家乡的思念。 (Thời gian dài đằng đẵng không làm phai nhạt nỗi nhớ quê hương của con người.)
  • 4 这里保留着悠久的建筑风格。 (Nơi đây lưu giữ phong cách kiến trúc cổ xưa.)
  • 5 这座城市的悠久历史吸引了许多游客。 (Lịch sử lâu đời của thành phố này thu hút nhiều du khách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản