悠闲
yōu xián
Nghĩa
- thư thái
- nhàn nhã
Định nghĩa
形容心情闲适,无忧无虑,感到很轻松自在。
Miêu tả tâm trạng thư thái, không lo lắng, cảm thấy thoải mái tự tại.
Cách dùng
“悠闲”是形容词,常用来形容人的生活状态、心情或氛围。可以作谓语、定语或状语。
“悠闲” là tính từ, thường dùng để miêu tả trạng thái sống, tâm trạng hoặc không khí của con người. Có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 他退休后过着悠闲的生活。 (Anh ấy sau khi nghỉ hưu sống một cuộc sống thư nhàn.)
- 2 周末早上,我喜欢悠闲地喝咖啡。 (Sáng cuối tuần, tôi thích nhàn nhã uống cà phê.)
- 3 这里环境清幽,让人感到十分悠闲。 (Cảnh nơi đây yên tĩnh, khiến người ta cảm thấy rất thảnh thơi.)
- 4 他一边散步一边听音乐,一副悠闲的样子。 (Anh ấy vừa đi dạo vừa nghe nhạc, dáng vẻ nhàn nhã.)
- 5 放假的时候,全家人一起去公园悠闲地散步。 (Lúc nghỉ lễ, cả nhà cùng nhau đi dạo một cách thư thái ở công viên.)
- 6 我不喜欢城市里的紧张节奏,更喜欢悠闲的乡村生活。 (Tôi không thích nhịp sống căng thẳng ở thành phố, càng thích cuộc sống thôn quê yên bình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản