患
huàn
Nghĩa
- mắc (bệnh)
- bị bệnh
Định nghĩa
患:①动词:得病,害病;②名词:灾祸,忧患。
患:①động từ: mắc bệnh, bị bệnh; ②danh từ: tai họa, ưu phiền (lo lắng).
Cách dùng
患作动词时,后面常接具体的疾病名称,表示“得了……病”;作名词时,表示灾祸、忧患,多用于书面语或复合词中。在口语中很少单独使用,常见搭配如“患病”“患者”“患难”“防患”等。
患 khi là động từ thường đi kèm tên bệnh cụ thể, nghĩa là 'mắc bệnh gì đó'; khi là danh từ, biểu thị tai họa, ưu phiền, thường dùng trong ngôn ngữ viết hoặc từ ghép. Trong khẩu ngữ ít dùng riêng lẻ, thường thấy trong các kết hợp như 'hoạn bệnh' (mắc bệnh), 'hoạn giả' (bệnh nhân), 'hoạn nạn' (gian truân), 'phòng hoạn' (phòng ngừa tai họa), v.v.
Ví dụ
- 1 他患了重感冒,不能去上班。 (Anh ấy bị cảm nặng, không thể đi làm được.)
- 2 吸烟者更容易患肺癌。 (Người hút thuốc dễ mắc ung thư phổi hơn.)
- 3 这位患者需要立即手术。 (Bệnh nhân này cần phẫu thuật ngay lập tức.)
- 4 我们要居安思危,防患于未然。 (Chúng ta phải sống yên ổn nhưng luôn nghĩ đến nguy cơ, phòng ngừa tai họa từ trước.)
- 5 他经历了很多患难,变得更加坚强。 (Anh ấy đã trải qua nhiều gian truân, trở nên kiên cường hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.