Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 患者

患者

huàn zhě

HSK 6

Nghĩa

  • bệnh nhân
  • người bệnh

Định nghĩa

患病的人,接受医疗治疗的人。

Người mắc bệnh, người được điều trị y tế.

Cách dùng

用于指称生病或接受治疗的人,通常在医疗语境中使用。

Dùng để chỉ người bị bệnh hoặc đang được điều trị, thường trong ngữ cảnh y tế.

Ví dụ

  • 1 医生正在给患者看病。 (Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.)
  • 2 这家医院的患者很多。 (Bệnh viện này có rất nhiều bệnh nhân.)
  • 3 患者需要按时服药。 (Bệnh nhân cần uống thuốc đúng giờ.)
  • 4 患者的病情有所好转。 (Tình trạng bệnh của bệnh nhân đã có tiến triển tốt hơn.)
  • 5 护士耐心地照顾每一位患者。 (Y tá kiên nhẫn chăm sóc từng bệnh nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản