患者
huàn zhě
Nghĩa
- bệnh nhân
- người bệnh
Định nghĩa
患病的人,接受医疗治疗的人。
Người mắc bệnh, người được điều trị y tế.
Cách dùng
用于指称生病或接受治疗的人,通常在医疗语境中使用。
Dùng để chỉ người bị bệnh hoặc đang được điều trị, thường trong ngữ cảnh y tế.
Ví dụ
- 1 医生正在给患者看病。 (Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.)
- 2 这家医院的患者很多。 (Bệnh viện này có rất nhiều bệnh nhân.)
- 3 患者需要按时服药。 (Bệnh nhân cần uống thuốc đúng giờ.)
- 4 患者的病情有所好转。 (Tình trạng bệnh của bệnh nhân đã có tiến triển tốt hơn.)
- 5 护士耐心地照顾每一位患者。 (Y tá kiên nhẫn chăm sóc từng bệnh nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản