悦耳
yuè ěr
Nghĩa
- êm tai
- du dương
Định nghĩa
形容声音好听,使人感到愉快。
Diễn tả âm thanh hay, dễ nghe, làm cho người ta cảm thấy vui vẻ, dễ chịu.
Cách dùng
通常用来形容音乐、歌声、说话声等声音,表示这些声音让人听起来很舒服。也可以用于修饰名词,如“悦耳的歌声”、“悦耳的琴声”等。
Thường dùng để miêu tả âm nhạc, tiếng hát, giọng nói, v.v., biểu thị những âm thanh này nghe rất dễ chịu. Cũng có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ, như "tiếng hát êm tai", "tiếng đàn du dương", v.v.
Ví dụ
- 1 她的歌声非常悦耳。 (Tiếng hát của cô ấy rất êm tai.)
- 2 山涧里的流水声悦耳动听。 (Tiếng nước chảy trong khe núi nghe thật du dương.)
- 3 风铃的声音清脆悦耳。 (Tiếng chuông gió trong trẻo và êm tai.)
- 4 他用悦耳的声音朗诵诗歌。 (Anh ấy ngâm thơ bằng giọng nói êm ái.)
- 5 这首曲子旋律优美,十分悦耳。 (Bản nhạc này có giai điệu du dương, rất dễ nghe.)
- 6 窗外传来鸟儿的叫声,很悦耳。 (Từ ngoài cửa sổ vọng vào tiếng chim hót, nghe rất êm tai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản